| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
183.900.000
+1.100.000
|
187.000.000
+1.100.000
|
+0.59%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
183.900.000
+1.100.000
|
186.900.000
+1.100.000
|
+0.59%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
181.900.000
+1.100.000
|
185.400.000
+1.100.000
|
+0.59%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
+0.59%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
+0.59%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
+0.59%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
182.000.000
+600.000
|
186.000.000
+600.000
|
+0.32%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
184.000.000
+1.000.000
|
187.000.000
+1.000.000
|
+0.53%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
184.000.000
+1.000.000
|
187.000.000
+1.000.000
|
+0.53%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
176.000.000
_
|
180.000.000
_
|
_
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
181.500.000
+200.000
|
185.500.000
+200.000
|
+0.11%
|