| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
175.500.000
-2.000.000
|
178.600.000
-2.000.000
|
-1.12%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
175.500.000
-2.000.000
|
178.500.000
-2.000.000
|
-1.12%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
173.500.000
-2.000.000
|
177.000.000
-2.000.000
|
-1.13%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
175.600.000
-1.900.000
|
178.600.000
-1.900.000
|
-1.06%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
175.600.000
-1.900.000
|
178.600.000
-1.900.000
|
-1.06%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
175.600.000
-1.900.000
|
178.600.000
-1.900.000
|
-1.06%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
173.900.000
-2.000.000
|
177.900.000
-2.000.000
|
-1.12%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
175.700.000
-1.800.000
|
178.700.000
-1.800.000
|
-1.01%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
175.700.000
-1.800.000
|
178.700.000
-1.800.000
|
-1.01%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
167.000.000
-2.000.000
|
171.000.000
-2.000.000
|
-1.17%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
173.500.000
-2.000.000
|
177.500.000
-2.000.000
|
-1.13%
|