| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
186.400.000
+2.600.000
|
189.500.000
+2.600.000
|
+1.37%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
186.400.000
+2.600.000
|
189.400.000
+2.600.000
|
+1.37%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
184.400.000
+2.600.000
|
187.900.000
+2.600.000
|
+1.38%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
186.900.000
+3.100.000
|
189.900.000
+3.100.000
|
+1.63%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
186.900.000
+3.100.000
|
189.900.000
+3.100.000
|
+1.63%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
186.900.000
+3.100.000
|
189.900.000
+3.100.000
|
+1.63%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
184.900.000
+2.900.000
|
188.900.000
+2.900.000
|
+1.54%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
186.900.000
+2.900.000
|
189.900.000
+2.900.000
|
+1.53%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
186.900.000
+2.900.000
|
189.900.000
+2.900.000
|
+1.53%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
179.000.000
+2.000.000
|
183.000.000
+2.000.000
|
+1.09%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
185.900.000
+3.900.000
|
189.900.000
+3.900.000
|
+2.05%
|