| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
181.700.000
+1.200.000
|
184.800.000
+1.200.000
|
+0.65%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
181.700.000
+1.200.000
|
184.700.000
+1.200.000
|
+0.65%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
179.700.000
+1.200.000
|
183.200.000
+1.200.000
|
+0.66%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
182.000.000
+1.200.000
|
185.000.000
+1.200.000
|
+0.65%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
182.000.000
+1.200.000
|
185.000.000
+1.200.000
|
+0.65%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
182.000.000
+1.200.000
|
185.000.000
+1.200.000
|
+0.65%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
180.000.000
+1.100.000
|
184.000.000
+1.100.000
|
+0.60%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
182.000.000
+1.200.000
|
185.000.000
+1.200.000
|
+0.65%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
182.000.000
+1.200.000
|
185.000.000
+1.200.000
|
+0.65%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
175.000.000
+1.000.000
|
179.000.000
+1.000.000
|
+0.56%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
180.000.000
+1.200.000
|
184.000.000
+1.200.000
|
+0.65%
|