| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
180.900.000
-4.000.000
|
184.000.000
-4.000.000
|
-2.17%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
180.900.000
-4.000.000
|
183.900.000
-4.000.000
|
-2.18%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
178.900.000
-4.000.000
|
182.400.000
-4.000.000
|
-2.19%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
181.200.000
-3.900.000
|
184.200.000
-3.900.000
|
-2.12%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
181.200.000
-3.900.000
|
184.200.000
-3.900.000
|
-2.12%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
181.200.000
-3.900.000
|
184.200.000
-3.900.000
|
-2.12%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
179.000.000
-4.400.000
|
183.000.000
-4.400.000
|
-2.40%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
181.200.000
-4.000.000
|
184.200.000
-4.000.000
|
-2.17%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
181.200.000
-4.000.000
|
184.200.000
-4.000.000
|
-2.17%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
176.000.000
+2.000.000
|
180.000.000
+2.000.000
|
+1.11%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
180.000.000
-2.000.000
|
184.000.000
-2.000.000
|
-1.09%
|