| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
170.800.000
+1.000.000
|
174.400.000
+1.000.000
|
+0.57%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
170.800.000
+1.000.000
|
174.300.000
+1.000.000
|
+0.57%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
168.800.000
+1.000.000
|
172.800.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
169.400.000
-100.000
|
172.900.000
-100.000
|
-0.06%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
169.400.000
-100.000
|
172.900.000
-100.000
|
-0.06%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
169.400.000
-100.000
|
172.900.000
-100.000
|
-0.06%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
167.600.000
+600.000
|
171.600.000
+600.000
|
+0.35%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
171.000.000
+1.200.000
|
174.000.000
+1.000.000
|
+0.57%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
171.000.000
+1.200.000
|
174.000.000
+1.000.000
|
+0.57%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
158.500.000
+1.000.000
|
162.500.000
+1.000.000
|
+0.62%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
167.500.000
+700.000
|
171.500.000
+700.000
|
+0.41%
|