| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
167.700.000
-5.100.000
|
170.800.000
-5.100.000
|
-2.99%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
167.700.000
-5.100.000
|
170.700.000
-5.100.000
|
-2.99%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
165.700.000
-5.100.000
|
169.200.000
-5.100.000
|
-3.01%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
168.000.000
-5.000.000
|
171.000.000
-5.000.000
|
-2.92%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
168.000.000
-5.000.000
|
171.000.000
-5.000.000
|
-2.92%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
168.000.000
-5.000.000
|
171.000.000
-5.000.000
|
-2.92%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
166.000.000
-5.000.000
|
170.000.000
-5.000.000
|
-2.94%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
168.000.000
-5.100.000
|
171.000.000
-5.100.000
|
-2.98%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
168.000.000
-5.100.000
|
171.000.000
-5.100.000
|
-2.98%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
163.000.000
-3.000.000
|
167.000.000
-3.000.000
|
-1.80%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
168.100.000
-3.000.000
|
171.100.000
-4.000.000
|
-2.34%
|