| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
171.700.000
+1.100.000
|
174.800.000
+1.100.000
|
+0.63%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
171.700.000
+1.100.000
|
174.700.000
+1.100.000
|
+0.63%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
169.700.000
+1.100.000
|
173.200.000
+1.100.000
|
+0.64%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
171.900.000
+1.100.000
|
174.900.000
+1.100.000
|
+0.63%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
171.900.000
+1.100.000
|
174.900.000
+1.100.000
|
+0.63%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
171.900.000
+1.100.000
|
174.900.000
+1.100.000
|
+0.63%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
169.000.000
+800.000
|
173.000.000
+800.000
|
+0.46%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
171.700.000
+900.000
|
174.700.000
+900.000
|
+0.52%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
171.700.000
+900.000
|
174.700.000
+900.000
|
+0.52%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
158.000.000
-2.000.000
|
162.000.000
-2.000.000
|
-1.23%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
169.000.000
+700.000
|
173.000.000
+700.000
|
+0.40%
|