| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
172.200.000
-7.500.000
|
175.300.000
-7.500.000
|
-4.28%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
172.200.000
-7.500.000
|
175.200.000
-7.500.000
|
-4.28%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
170.200.000
-7.500.000
|
173.700.000
-7.500.000
|
-4.32%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
172.500.000
-7.400.000
|
175.500.000
-7.400.000
|
-4.22%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
172.500.000
-7.400.000
|
175.500.000
-7.400.000
|
-4.22%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
172.500.000
-7.400.000
|
175.500.000
-7.400.000
|
-4.22%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
170.200.000
-7.700.000
|
174.200.000
-7.700.000
|
-4.42%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
172.500.000
-7.000.000
|
175.500.000
-7.000.000
|
-3.99%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
172.500.000
-7.000.000
|
175.500.000
-7.000.000
|
-3.99%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
163.000.000
-3.000.000
|
167.000.000
-3.000.000
|
-1.80%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
168.800.000
-8.000.000
|
172.800.000
-8.000.000
|
-4.63%
|