| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
171.500.000
-5.200.000
|
174.600.000
-5.200.000
|
-2.98%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
171.500.000
-5.200.000
|
174.500.000
-5.200.000
|
-2.98%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
169.500.000
-5.200.000
|
173.000.000
-5.200.000
|
-3.01%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
173.000.000
-3.700.000
|
176.000.000
-3.700.000
|
-2.10%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
173.000.000
-3.700.000
|
176.000.000
-3.700.000
|
-2.10%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
173.000.000
-3.700.000
|
176.000.000
-3.700.000
|
-2.10%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
171.000.000
-4.200.000
|
175.000.000
-4.200.000
|
-2.40%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
173.700.000
-3.500.000
|
176.700.000
-3.500.000
|
-1.98%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
173.700.000
-3.500.000
|
176.700.000
-3.500.000
|
-1.98%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
167.000.000
-3.500.000
|
171.500.000
-3.500.000
|
-2.04%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
171.700.000
-3.000.000
|
175.700.000
-3.000.000
|
-1.71%
|