| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
182.800.000
+2.000.000
|
185.900.000
+2.000.000
|
+1.08%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
182.800.000
+2.000.000
|
185.800.000
+2.000.000
|
+1.08%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
180.800.000
+2.000.000
|
184.300.000
+2.000.000
|
+1.09%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
183.100.000
+2.000.000
|
186.100.000
+2.000.000
|
+1.07%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
183.100.000
+2.000.000
|
186.100.000
+2.000.000
|
+1.07%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
183.100.000
+2.000.000
|
186.100.000
+2.000.000
|
+1.07%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
181.400.000
+2.700.000
|
185.400.000
+2.700.000
|
+1.46%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
183.000.000
+1.900.000
|
186.000.000
+1.900.000
|
+1.02%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
183.000.000
+1.900.000
|
186.000.000
+1.900.000
|
+1.02%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
176.000.000
+1.000.000
|
180.000.000
+1.000.000
|
+0.56%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
181.300.000
+1.800.000
|
185.300.000
+1.800.000
|
+0.97%
|