| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
169.600.000
+1.200.000
|
172.700.000
+1.200.000
|
+0.69%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
169.600.000
+1.200.000
|
172.600.000
+1.200.000
|
+0.70%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
167.600.000
+1.200.000
|
171.100.000
+1.200.000
|
+0.70%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
169.800.000
+1.200.000
|
172.800.000
+1.200.000
|
+0.69%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
169.800.000
+1.200.000
|
172.800.000
+1.200.000
|
+0.69%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
169.800.000
+1.200.000
|
172.800.000
+1.200.000
|
+0.69%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
167.200.000
+1.300.000
|
171.200.000
+1.300.000
|
+0.76%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
169.600.000
+1.000.000
|
172.600.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
169.600.000
+1.000.000
|
172.600.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
160.000.000
_
|
164.000.000
_
|
_
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
167.800.000
+1.200.000
|
171.800.000
+1.200.000
|
+0.70%
|