| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
175.800.000
+2.800.000
|
178.900.000
+2.800.000
|
+1.57%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
175.800.000
+2.800.000
|
178.800.000
+2.800.000
|
+1.57%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
173.800.000
+2.800.000
|
177.300.000
+2.800.000
|
+1.58%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
176.000.000
+3.000.000
|
179.000.000
+3.000.000
|
+1.68%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
176.000.000
+3.000.000
|
179.000.000
+3.000.000
|
+1.68%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
176.000.000
+3.000.000
|
179.000.000
+3.000.000
|
+1.68%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
174.000.000
+3.000.000
|
178.000.000
+3.000.000
|
+1.69%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
176.000.000
+3.000.000
|
179.000.000
+3.000.000
|
+1.68%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
176.000.000
+3.000.000
|
179.000.000
+3.000.000
|
+1.68%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
169.000.000
+1.000.000
|
173.000.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
173.800.000
+2.800.000
|
177.800.000
+2.800.000
|
+1.57%
|