| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
176.700.000
+5.200.000
|
179.800.000
+5.200.000
|
+2.89%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
176.700.000
+5.200.000
|
179.700.000
+5.200.000
|
+2.89%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
174.700.000
+5.200.000
|
178.200.000
+5.200.000
|
+2.92%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
176.700.000
+4.700.000
|
179.700.000
+4.700.000
|
+2.62%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
176.700.000
+4.700.000
|
179.700.000
+4.700.000
|
+2.62%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
176.700.000
+4.700.000
|
179.700.000
+4.700.000
|
+2.62%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
175.200.000
+5.200.000
|
179.200.000
+5.200.000
|
+2.90%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
177.200.000
+4.200.000
|
180.200.000
+4.200.000
|
+2.33%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
177.200.000
+4.200.000
|
180.200.000
+4.200.000
|
+2.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
170.500.000
-1.000.000
|
175.000.000
+500.000
|
+0.29%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
174.700.000
+3.700.000
|
178.700.000
+3.700.000
|
+2.07%
|