| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
177.500.000
+600.000
|
180.600.000
+600.000
|
+0.33%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
177.500.000
+600.000
|
180.500.000
+600.000
|
+0.33%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
175.500.000
+600.000
|
179.000.000
+600.000
|
+0.34%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
177.500.000
+300.000
|
180.500.000
+300.000
|
+0.17%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
177.500.000
+300.000
|
180.500.000
+300.000
|
+0.17%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
177.500.000
+300.000
|
180.500.000
+300.000
|
+0.17%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
175.900.000
+100.000
|
179.900.000
+100.000
|
+0.06%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
177.500.000
+700.000
|
180.500.000
+700.000
|
+0.39%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
177.500.000
+700.000
|
180.500.000
+700.000
|
+0.39%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
169.000.000
_
|
173.000.000
_
|
_
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
175.100.000
+700.000
|
179.100.000
+700.000
|
+0.39%
|