| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
170.300.000
+3.300.000
|
173.400.000
+3.300.000
|
+1.90%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
170.300.000
+3.300.000
|
173.300.000
+3.300.000
|
+1.90%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
168.300.000
+3.300.000
|
171.800.000
+3.300.000
|
+1.92%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
170.500.000
+3.500.000
|
173.500.000
+3.500.000
|
+2.02%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
170.500.000
+3.500.000
|
173.500.000
+3.500.000
|
+2.02%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
170.500.000
+3.500.000
|
173.500.000
+3.500.000
|
+2.02%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
167.900.000
+3.000.000
|
171.900.000
+3.000.000
|
+1.75%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
170.500.000
+3.300.000
|
173.500.000
+3.300.000
|
+1.90%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
170.500.000
+3.300.000
|
173.500.000
+3.300.000
|
+1.90%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
163.000.000
+4.000.000
|
167.000.000
+4.000.000
|
+2.40%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
170.500.000
+4.800.000
|
174.500.000
+4.800.000
|
+2.75%
|