| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
181.000.000
-500.000
|
184.100.000
-500.000
|
-0.27%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
181.000.000
-500.000
|
184.000.000
-500.000
|
-0.27%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
179.000.000
-500.000
|
182.500.000
-500.000
|
-0.27%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
180.900.000
-900.000
|
183.900.000
-900.000
|
-0.49%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
180.900.000
-900.000
|
183.900.000
-900.000
|
-0.49%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
180.900.000
-900.000
|
183.900.000
-900.000
|
-0.49%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
179.600.000
_
|
183.600.000
_
|
_
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
180.500.000
-1.300.000
|
183.500.000
-1.300.000
|
-0.71%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
180.500.000
-1.300.000
|
183.500.000
-1.300.000
|
-0.71%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
170.000.000
-1.000.000
|
174.000.000
-1.000.000
|
-0.57%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
178.800.000
-1.000.000
|
183.000.000
-800.000
|
-0.44%
|