| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
181.100.000
+3.600.000
|
184.200.000
+3.600.000
|
+1.95%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
181.100.000
+3.600.000
|
184.100.000
+3.600.000
|
+1.96%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
179.100.000
+3.600.000
|
182.600.000
+3.600.000
|
+1.97%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
181.200.000
+3.700.000
|
184.200.000
+3.700.000
|
+2.01%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
181.200.000
+3.700.000
|
184.200.000
+3.700.000
|
+2.01%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
181.200.000
+3.700.000
|
184.200.000
+3.700.000
|
+2.01%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
179.500.000
+4.500.000
|
183.500.000
+4.500.000
|
+2.45%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
181.500.000
+3.500.000
|
184.500.000
+3.500.000
|
+1.90%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
181.500.000
+3.500.000
|
184.500.000
+3.500.000
|
+1.90%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
172.500.000
+500.000
|
176.500.000
+500.000
|
+0.28%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
179.600.000
+3.500.000
|
183.600.000
+3.500.000
|
+1.91%
|