| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
183.800.000
+3.000.000
|
186.900.000
+3.000.000
|
+1.61%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
183.800.000
+3.000.000
|
186.800.000
+3.000.000
|
+1.61%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
181.800.000
+3.000.000
|
185.300.000
+3.000.000
|
+1.62%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
183.800.000
+2.900.000
|
186.800.000
+2.900.000
|
+1.55%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
183.800.000
+2.900.000
|
186.800.000
+2.900.000
|
+1.55%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
183.800.000
+2.900.000
|
186.800.000
+2.900.000
|
+1.55%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
182.000.000
+3.000.000
|
186.000.000
+3.000.000
|
+1.61%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
183.800.000
+3.300.000
|
186.800.000
+3.300.000
|
+1.77%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
183.800.000
+3.300.000
|
186.800.000
+3.300.000
|
+1.77%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
174.500.000
+4.000.000
|
178.500.000
+4.000.000
|
+2.24%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
182.000.000
+3.700.000
|
186.000.000
+3.500.000
|
+1.88%
|