| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
171.500.000
+9.000.000
|
174.600.000
+9.000.000
|
+5.15%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
171.500.000
+9.000.000
|
174.500.000
+9.000.000
|
+5.16%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
169.500.000
+9.000.000
|
173.000.000
+9.000.000
|
+5.20%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
172.000.000
+9.200.000
|
175.000.000
+9.200.000
|
+5.26%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
172.000.000
+9.200.000
|
175.000.000
+9.200.000
|
+5.26%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
172.000.000
+9.200.000
|
175.000.000
+9.200.000
|
+5.26%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
170.000.000
+9.000.000
|
174.000.000
+9.000.000
|
+5.17%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
173.000.000
+10.000.000
|
176.000.000
+10.000.000
|
+5.68%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
173.000.000
+10.000.000
|
176.000.000
+10.000.000
|
+5.68%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
171.500.000
_
|
174.500.000
_
|
_
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
171.000.000
+9.000.000
|
175.000.000
+9.000.000
|
+5.14%
|