| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
168.300.000
-2.000.000
|
171.400.000
-2.000.000
|
-1.17%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
168.300.000
-2.000.000
|
171.300.000
-2.000.000
|
-1.17%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
166.300.000
-2.000.000
|
169.800.000
-2.000.000
|
-1.18%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
168.500.000
-2.000.000
|
171.500.000
-2.000.000
|
-1.17%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
168.500.000
-2.000.000
|
171.500.000
-2.000.000
|
-1.17%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
168.500.000
-2.000.000
|
171.500.000
-2.000.000
|
-1.17%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
165.800.000
-2.100.000
|
169.800.000
-2.100.000
|
-1.24%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
168.000.000
-2.500.000
|
171.000.000
-2.500.000
|
-1.46%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
168.000.000
-2.500.000
|
171.000.000
-2.500.000
|
-1.46%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
160.000.000
-3.000.000
|
164.000.000
-3.000.000
|
-1.83%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
166.000.000
-4.500.000
|
170.000.000
-4.500.000
|
-2.65%
|