| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
183.000.000
-900.000
|
186.100.000
-900.000
|
-0.48%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
183.000.000
-900.000
|
186.000.000
-900.000
|
-0.48%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
181.000.000
-900.000
|
184.500.000
-900.000
|
-0.49%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
183.200.000
-1.000.000
|
186.200.000
-1.000.000
|
-0.54%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
183.200.000
-1.000.000
|
186.200.000
-1.000.000
|
-0.54%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
183.200.000
-1.000.000
|
186.200.000
-1.000.000
|
-0.54%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
181.700.000
-300.000
|
185.700.000
-300.000
|
-0.16%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
183.100.000
-900.000
|
186.100.000
-900.000
|
-0.48%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
183.100.000
-900.000
|
186.100.000
-900.000
|
-0.48%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
175.000.000
-1.000.000
|
179.000.000
-1.000.000
|
-0.56%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
181.300.000
-200.000
|
185.300.000
-200.000
|
-0.11%
|