| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
162.800.000
-4.900.000
|
165.900.000
-4.900.000
|
-2.95%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
162.800.000
-4.900.000
|
165.800.000
-4.900.000
|
-2.96%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
160.800.000
-4.900.000
|
164.300.000
-4.900.000
|
-2.98%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
163.000.000
-5.000.000
|
166.000.000
-5.000.000
|
-3.01%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
163.000.000
-5.000.000
|
166.000.000
-5.000.000
|
-3.01%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
163.000.000
-5.000.000
|
166.000.000
-5.000.000
|
-3.01%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
160.500.000
-5.500.000
|
164.500.000
-5.500.000
|
-3.34%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
163.000.000
-5.000.000
|
166.000.000
-5.000.000
|
-3.01%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
163.000.000
-5.000.000
|
166.000.000
-5.000.000
|
-3.01%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
160.000.000
-500.000
|
164.000.000
-500.000
|
-0.30%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
161.000.000
-5.600.000
|
165.000.000
-5.600.000
|
-3.39%
|