| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
184.900.000
-1.500.000
|
188.000.000
-1.500.000
|
-0.80%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
184.900.000
-1.500.000
|
187.900.000
-1.500.000
|
-0.80%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
182.900.000
-1.500.000
|
186.400.000
-1.500.000
|
-0.80%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
185.100.000
-1.800.000
|
188.100.000
-1.800.000
|
-0.96%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
185.100.000
-1.800.000
|
188.100.000
-1.800.000
|
-0.96%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
185.100.000
-1.800.000
|
188.100.000
-1.800.000
|
-0.96%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
183.400.000
-1.500.000
|
187.400.000
-1.500.000
|
-0.80%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
185.200.000
-1.700.000
|
188.200.000
-1.700.000
|
-0.90%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
185.200.000
-1.700.000
|
188.200.000
-1.700.000
|
-0.90%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
174.000.000
-5.000.000
|
178.000.000
-5.000.000
|
-2.81%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
182.000.000
-3.900.000
|
186.000.000
-3.900.000
|
-2.10%
|