| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
170.600.000
+1.000.000
|
173.700.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
170.600.000
+1.000.000
|
173.600.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
168.600.000
+1.000.000
|
172.100.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
170.800.000
+1.000.000
|
173.800.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
170.800.000
+1.000.000
|
173.800.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
170.800.000
+1.000.000
|
173.800.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
168.200.000
+1.000.000
|
172.200.000
+1.000.000
|
+0.58%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
170.800.000
+1.200.000
|
173.800.000
+1.200.000
|
+0.69%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
170.800.000
+1.200.000
|
173.800.000
+1.200.000
|
+0.69%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
160.000.000
_
|
164.000.000
_
|
_
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
168.300.000
+500.000
|
172.300.000
+500.000
|
+0.29%
|