| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
150.000.000
+600.000
|
152.600.000
+600.000
|
+0.39%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
150.000.000
+600.000
|
152.500.000
+600.000
|
+0.39%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
148.500.000
+600.000
|
151.500.000
+600.000
|
+0.40%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
150.000.000
_
|
153.000.000
_
|
_
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
150.000.000
_
|
153.000.000
_
|
_
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
150.000.000
_
|
153.000.000
_
|
_
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
146.900.000
-600.000
|
150.400.000
-600.000
|
-0.40%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
150.300.000
+300.000
|
153.300.000
+300.000
|
+0.20%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
150.300.000
+300.000
|
153.300.000
+300.000
|
+0.20%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
142.000.000
_
|
145.000.000
_
|
_
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
149.800.000
+1.100.000
|
153.100.000
+1.100.000
|
+0.72%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
149.800.000
+1.100.000
|
153.100.000
+1.100.000
|
+0.72%
|