| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
168.400.000
+100.000
|
171.500.000
+100.000
|
+0.06%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
168.400.000
+100.000
|
171.400.000
+100.000
|
+0.06%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
166.400.000
+100.000
|
169.900.000
+100.000
|
+0.06%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
168.600.000
+100.000
|
171.600.000
+100.000
|
+0.06%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
168.600.000
+100.000
|
171.600.000
+100.000
|
+0.06%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
168.600.000
+100.000
|
171.600.000
+100.000
|
+0.06%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
165.900.000
+100.000
|
169.900.000
+100.000
|
+0.06%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
168.600.000
+600.000
|
171.600.000
+600.000
|
+0.35%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
168.600.000
+600.000
|
171.600.000
+600.000
|
+0.35%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
160.000.000
_
|
164.000.000
_
|
_
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
166.600.000
+600.000
|
170.600.000
+600.000
|
+0.35%
|