| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
173.000.000
+2.500.000
|
175.600.000
+2.500.000
|
+1.42%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
173.000.000
+2.500.000
|
175.500.000
+2.500.000
|
+1.42%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
171.000.000
+2.500.000
|
174.000.000
+2.500.000
|
+1.44%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
173.000.000
+3.000.000
|
176.000.000
+3.000.000
|
+1.70%
|
|
| Vàng Kim Bảo 9999 |
173.000.000
+3.000.000
|
176.000.000
+3.000.000
|
+1.70%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
173.000.000
+3.000.000
|
176.000.000
+3.000.000
|
+1.70%
|
|
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
170.000.000
+2.500.000
|
174.000.000
+2.500.000
|
+1.44%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý |
173.000.000
+2.500.000
|
176.000.000
+2.500.000
|
+1.42%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
173.000.000
+2.500.000
|
176.000.000
+2.500.000
|
+1.42%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
162.500.000
+2.000.000
|
165.500.000
+2.000.000
|
+1.21%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
170.400.000
+2.200.000
|
173.900.000
+2.200.000
|
+1.27%
|